Hotttttt! Đã có kết quả xổ số Miền Bắc ngày hôm nay 14/09/2026. Chúc bạn may mắn!
kqxs - Kết quả xổ số kiến thiết
| Đặc biệt | 74522 |
| Giải nhất | 70592 |
| Giải nhì | 57489 . 68602 |
| Giải ba | 86718 . 84988 . 37198 . 60351 . 72717 . 29855 |
| Giải tư | 0529 . 0808 . 7371 . 8648 |
| Giải năm | 3457 . 1096 . 4779 . 9172 . 9648 . 3493 |
| Giải sáu | 956 . 313 . 547 |
| Giải bảy | 75 . 94 . 24 . 31 |
- Miền Bắc
020813171822242931 |
474848515556577172 |
757988899293949698 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 02; 08; 0 - |
1 13; 17; 18; 1 31; 51; 71; |
2 22; 24; 29; 2 02; 22; 72; 92; |
3 31; 3 13; 93; |
4 47; 48; 48; 4 24; 94; |
5 51; 55; 56; 57; 5 55; 75; |
6 - 6 56; 96; |
7 71; 72; 75; 79; 7 17; 47; 57; |
8 88; 89; 8 08; 18; 48; 48; 88; 98; |
9 92; 93; 94; 96; 98; 9 29; 79; 89; |
| Giải | Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau |
| Giải tám | 16 . 85 . 04 |
| Giải bảy | 816 . 980 . 592 |
| Giải sáu | 5000 . 7540 . 4355 . 4315 . 9446 . 5037 . 0496 . 9323 . 4993 |
| Giải năm | 3699 . 5480 . 5665 |
| Giải tư | 81000 . 71121 . 04217 . 21670 . 58294 . 68758 . 67967 . 53640 . 54530 . 97558 . 05729 . 63503 . 37075 . 28120 . 68722 . 60558 . 62053 . 85961 . 94133 . 31414 . 70581 |
| Giải ba | 79836 . 04681 . 20825 . 82169 . 22039 . 88280 |
| Giải nhì | 95090 . 04058 . 23835 |
| Giải nhất | 55187 . 76547 . 96334 |
| Đặc biệt | 293747 . 803330 . 544700 |
- Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
000015161633364758 |
586769707587909699 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 00; 00; 0 00; 00; 70; 90; |
1 15; 16; 16; 1 - |
2 - 2 - |
3 33; 36; 3 33; |
4 47; 4 - |
5 58; 58; 5 15; 75; |
6 67; 69; 6 16; 16; 36; 96; |
7 70; 75; 7 47; 67; 87; |
8 87; 8 58; 58; |
9 90; 96; 99; 9 69; 99; |
| Giải | Phú YênThừa Thiên Huế |
| Giải tám | 06 . 31 |
| Giải bảy | 597 . 888 |
| Giải sáu | 0252 . 9851 . 3414 . 1454 . 7086 . 9957 |
| Giải năm | 9449 . 8220 |
| Giải tư | 14430 . 01871 . 14611 . 39545 . 28212 . 19951 . 49233 . 98201 . 63328 . 85267 . 54745 . 31656 . 41968 . 38181 |
| Giải ba | 49392 . 44700 . 86446 . 69188 |
| Giải nhì | 86507 . 39864 |
| Giải nhất | 09500 . 60125 |
| Đặc biệt | 315501 . 542650 |
- Phú Yên
- Thừa Thiên Huế
000106071112142830 |
334546495268869297 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 00; 01; 06; 07; 0 00; 30; |
1 11; 12; 14; 1 01; 11; |
2 28; 2 12; 52; 92; |
3 30; 33; 3 33; |
4 45; 46; 49; 4 14; |
5 52; 5 45; |
6 68; 6 06; 46; 86; |
7 - 7 07; 97; |
8 86; 8 28; 68; |
9 92; 97; 9 49; |

