» Bảng thống kê giải đặc biệt Xổ Số Miền Bắc theo năm
Bảng thống kê giải đặc biệt Xổ Số Miền bắc năm 2026
NT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
1570680137790148
2457487346175257
3009499764870078
4723970651710619
5705051026816659
6784470613338249
7143893838551951
8401625797781336
9395230590190580
10677936539022342
11824382069230368
12318948147572124
132802793177
140281790630
158452222601
1690128
1709824
1817151
1988286
205687836481
210618644413
228406364512
235702267655
245206265037
250823048153
260097486408
273938013283
282412147891
2938814
3032845
3142754
Các ô màu xanh ứng với ngày chủ nhật.
Bình luận