Xổ số mở thưởng ngày hôm nay
| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| • Bến Tre• Vũng Tàu• Bạc Liêu | • Đắk Lắk• Quảng Nam | • Miền Bắc |
Hotttttt! Đã có kết quả xổ số Miền Nam ngày hôm nay 10/03/2026. Chúc bạn may mắn!
| Giải | Bến TreVũng TàuBạc Liêu |
| Giải tám | 93 . 11 . 37 |
| Giải bảy | 377 . 245 . 583 |
| Giải sáu | 1747 . 3872 . 3796 . 7359 . 4052 . 0816 . 0319 . 3677 . 5792 |
| Giải năm | 2988 . 3508 . 0418 |
| Giải tư | 76404 . 29158 . 48594 . 43372 . 60120 . 24659 . 73259 . 61222 . 34101 . 17608 . 40162 . 91328 . 32669 . 74321 . 05613 . 58097 . 46989 . 37583 . 60355 . 13405 . 01399 |
| Giải ba | 75700 . 48305 . 39119 . 50840 . 56274 . 87298 |
| Giải nhì | 95755 . 63864 . 79028 |
| Giải nhất | 50757 . 96907 . 10959 |
| Đặc biệt | 351891 . 189468 . 927874 |
- Bến Tre
- Vũng Tàu
- Bạc Liêu
000408194047555557 |
595969727788919397 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 00; 04; 08; 0 00; 40; |
1 19; 1 91; |
2 - 2 72; |
3 - 3 93; |
4 40; 47; 4 04; |
5 55; 55; 57; 59; 59; 5 55; 55; |
6 69; 6 - |
7 72; 77; 7 47; 57; 77; 97; |
8 88; 8 08; 88; |
9 91; 93; 97; 9 19; 59; 59; 69; |
| Đặc biệt | 90580 |
| Giải nhất | 04540 |
| Giải nhì | 94487 . 98098 |
| Giải ba | 35606 . 42538 . 65963 . 22001 . 91804 . 58627 |
| Giải tư | 2392 . 4618 . 1552 . 6353 |
| Giải năm | 0352 . 1716 . 6704 . 6184 . 8080 . 0236 |
| Giải sáu | 614 . 041 . 733 |
| Giải bảy | 53 . 35 . 65 . 20 |
- Miền Bắc
010404061416182027 |
333536384041525253 |
536365808084879298 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 01; 04; 04; 06; 0 20; 40; 80; 80; |
1 14; 16; 18; 1 01; 41; |
2 20; 27; 2 52; 52; 92; |
3 33; 35; 36; 38; 3 33; 53; 53; 63; |
4 40; 41; 4 04; 04; 14; 84; |
5 52; 52; 53; 53; 5 35; 65; |
6 63; 65; 6 06; 16; 36; |
7 - 7 27; 87; |
8 80; 80; 84; 87; 8 18; 38; 98; |
9 92; 98; 9 - |
| Giải | Phú YênThừa Thiên Huế |
| Giải tám | 70 . 32 |
| Giải bảy | 702 . 661 |
| Giải sáu | 0000 . 9077 . 2981 . 7914 . 5813 . 7655 |
| Giải năm | 7805 . 2619 |
| Giải tư | 02012 . 45642 . 00048 . 02697 . 97973 . 19788 . 91119 . 62965 . 77652 . 40983 . 75523 . 24498 . 11886 . 21455 |
| Giải ba | 17665 . 67873 . 51751 . 28094 |
| Giải nhì | 20909 . 24525 |
| Giải nhất | 55383 . 94486 |
| Đặc biệt | 740058 . 840103 |
- Phú Yên
- Thừa Thiên Huế
000205091213192348 |
515258657073818386 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 00; 02; 05; 09; 0 00; 70; |
1 12; 13; 19; 1 51; 81; |
2 23; 2 02; 12; 52; |
3 - 3 13; 23; 73; 83; |
4 48; 4 - |
5 51; 52; 58; 5 05; 65; |
6 65; 6 86; |
7 70; 73; 7 - |
8 81; 83; 86; 8 48; 58; |
9 - 9 09; 19; |

