Xổ số mở thưởng ngày hôm nay
| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| • Bến Tre• Vũng Tàu• Bạc Liêu | • Đắk Lắk• Quảng Nam | • Miền Bắc |
Hotttttt! Đã có kết quả xổ số Miền Nam ngày hôm nay 28/04/2026. Chúc bạn may mắn!
| Giải | Bến TreVũng TàuBạc Liêu |
| Giải tám | 85 . 92 . 95 |
| Giải bảy | 682 . 860 . 556 |
| Giải sáu | 9810 . 0199 . 8928 . 5005 . 4371 . 5074 . 6467 . 3696 . 9668 |
| Giải năm | 4732 . 9162 . 4507 |
| Giải tư | 73907 . 77928 . 05512 . 73468 . 68144 . 50239 . 07933 . 67768 . 89321 . 47678 . 98999 . 03331 . 44426 . 79773 . 63469 . 96872 . 88743 . 49245 . 66227 . 25501 . 51950 |
| Giải ba | 71887 . 25711 . 87347 . 84361 . 29181 . 66580 |
| Giải nhì | 08360 . 05151 . 69099 |
| Giải nhất | 79981 . 76443 . 45081 |
| Đặc biệt | 339695 . 718994 . 885692 |
- Bến Tre
- Vũng Tàu
- Bạc Liêu
050710262732336061 |
676872788182858795 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 05; 07; 0 10; 60; |
1 10; 1 61; 81; |
2 26; 27; 2 32; 72; 82; |
3 32; 33; 3 33; |
4 - 4 - |
5 - 5 05; 85; 95; |
6 60; 61; 67; 68; 6 26; |
7 72; 78; 7 07; 27; 67; 87; |
8 81; 82; 85; 87; 8 68; 78; |
9 95; 9 - |
| Đặc biệt | 10059 |
| Giải nhất | 97664 |
| Giải nhì | 46804 . 53185 |
| Giải ba | 67397 . 82511 . 78845 . 75249 . 32694 . 58156 |
| Giải tư | 8498 . 9994 . 0470 . 1973 |
| Giải năm | 2627 . 2460 . 5781 . 1928 . 8847 . 7793 |
| Giải sáu | 185 . 231 . 468 |
| Giải bảy | 34 . 46 . 28 . 71 |
- Miền Bắc
041127282831344546 |
474956596064687071 |
738185859394949798 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 04; 0 60; 70; |
1 11; 1 11; 31; 71; 81; |
2 27; 28; 28; 2 - |
3 31; 34; 3 73; 93; |
4 45; 46; 47; 49; 4 04; 34; 64; 94; 94; |
5 56; 59; 5 45; 85; 85; |
6 60; 64; 68; 6 46; 56; |
7 70; 71; 73; 7 27; 47; 97; |
8 81; 85; 85; 8 28; 28; 68; 98; |
9 93; 94; 94; 97; 98; 9 49; 59; |
| Giải | Phú YênThừa Thiên Huế |
| Giải tám | 42 . 86 |
| Giải bảy | 196 . 634 |
| Giải sáu | 2771 . 2186 . 8842 . 4114 . 4842 . 7933 |
| Giải năm | 8073 . 9554 |
| Giải tư | 23313 . 51791 . 81064 . 19087 . 68497 . 27156 . 82542 . 17943 . 98695 . 95228 . 41672 . 96597 . 01362 . 98922 |
| Giải ba | 90461 . 41866 . 90193 . 79595 |
| Giải nhì | 63186 . 67358 |
| Giải nhất | 96151 . 89366 |
| Đặc biệt | 551680 . 836508 |
- Phú Yên
- Thừa Thiên Huế
134242424251616264 |
717273808693959697 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 - 0 80; |
1 13; 1 51; 61; 71; |
2 - 2 42; 42; 42; 42; 62; 72; |
3 - 3 13; 73; 93; |
4 42; 42; 42; 42; 4 64; |
5 51; 5 95; |
6 61; 62; 64; 6 86; 96; |
7 71; 72; 73; 7 97; |
8 80; 86; 8 - |
9 93; 95; 96; 97; 9 - |

