Hotttttt! Đã có kết quả xổ số Miền Nam ngày hôm nay 08/09/2026. Chúc bạn may mắn!
kqxs - Kết quả xổ số kiến thiết
| Giải | Bến TreVũng TàuBạc Liêu |
| Giải tám | 53 . 78 . 04 |
| Giải bảy | 023 . 006 . 236 |
| Giải sáu | 1929 . 7829 . 4475 . 8204 . 8928 . 0311 . 3527 . 7694 . 7921 |
| Giải năm | 8059 . 4738 . 7748 |
| Giải tư | 32300 . 04009 . 94380 . 75338 . 51973 . 59729 . 53675 . 81501 . 36614 . 74582 . 23865 . 48773 . 59920 . 62737 . 41522 . 74075 . 07262 . 24201 . 34255 . 33715 . 36031 |
| Giải ba | 93084 . 73616 . 98593 . 14682 . 45182 . 11579 |
| Giải nhì | 76468 . 00908 . 63268 |
| Giải nhất | 63918 . 83227 . 01825 |
| Đặc biệt | 536908 . 438599 . 236335 |
- Bến Tre
- Vũng Tàu
- Bạc Liêu
000408182023272938 |
535559687575828284 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 00; 04; 08; 0 00; 20; |
1 18; 1 - |
2 20; 23; 27; 29; 2 82; 82; |
3 38; 3 23; 53; |
4 - 4 04; 84; |
5 53; 55; 59; 5 55; 75; 75; |
6 68; 6 - |
7 75; 75; 7 27; |
8 82; 82; 84; 8 08; 18; 38; 68; |
9 - 9 29; 59; |
| Đặc biệt | 34990 |
| Giải nhất | 17449 |
| Giải nhì | 22762 . 01934 |
| Giải ba | 61777 . 43441 . 29734 . 74940 . 97028 . 22603 |
| Giải tư | 0057 . 3011 . 6708 . 6131 |
| Giải năm | 6596 . 6848 . 8646 . 8334 . 6931 . 3871 |
| Giải sáu | 752 . 063 . 164 |
| Giải bảy | 48 . 16 . 50 . 19 |
- Miền Bắc
030811161928313134 |
343440414648484950 |
525762636471779096 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 03; 08; 0 40; 50; 90; |
1 11; 16; 19; 1 11; 31; 31; 41; 71; |
2 28; 2 52; 62; |
3 31; 31; 34; 34; 34; 3 03; 63; |
4 40; 41; 46; 48; 48; 49; 4 34; 34; 34; 64; |
5 50; 52; 57; 5 - |
6 62; 63; 64; 6 16; 46; 96; |
7 71; 77; 7 57; 77; |
8 - 8 08; 28; 48; 48; |
9 90; 96; 9 19; 49; |
| Giải | Phú YênThừa Thiên Huế |
| Giải tám | 59 . 78 |
| Giải bảy | 760 . 441 |
| Giải sáu | 1468 . 3670 . 0839 . 5694 . 9314 . 7074 |
| Giải năm | 9037 . 1177 |
| Giải tư | 37539 . 07945 . 29979 . 40069 . 31290 . 20865 . 11932 . 97435 . 84274 . 06627 . 92316 . 37699 . 71697 . 70719 |
| Giải ba | 14787 . 42092 . 88328 . 85726 |
| Giải nhì | 71169 . 21273 |
| Giải nhất | 53998 . 22776 |
| Đặc biệt | 126254 . 568354 |
- Phú Yên
- Thừa Thiên Huế
141628323739395459 |
606869747987909798 |
ĐầuLô tôĐuôiLô tô |
0 - 0 60; 90; |
1 14; 16; 1 - |
2 28; 2 32; |
3 32; 37; 39; 39; 3 - |
4 - 4 14; 54; 74; |
5 54; 59; 5 - |
6 60; 68; 69; 6 16; |
7 74; 79; 7 37; 87; 97; |
8 87; 8 28; 68; 98; |
9 90; 97; 98; 9 39; 39; 59; 69; 79; |

