Đội tuyển CHDC Congo (COD)
🧑🏫 HLV trưởng: Sébastien Desabre(France)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lionel Mpasi | 01/08/1994 | DR Congo | 182 cm | Thủ môn | Le Havre |
| 16 | Timothy Fayulu | 24/07/1999 | DR Congo | 192 cm | Thủ môn | Noah |
| 21 | Matthieu Epolo | 15/01/2005 | DR Congo | 183 cm | Thủ môn | Standard Liège |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Aaron Wan-Bissaka | 26/11/1997 | DR Congo | 183 cm | Hậu vệ | West Ham United |
| 3 | Steve Kapuadi | 30/04/1998 | DR Congo | 196 cm | Hậu vệ | Widzew Łódź |
| 4 | Axel Tuanzebe | 14/11/1997 | DR Congo | 185 cm | Hậu vệ | Burnley |
| 5 | Dylan Batubinsika | 15/02/1996 | DR Congo | 185 cm | Hậu vệ | AEL |
| 12 | Joris Kayembe | 08/08/1994 | DR Congo | 180 cm | Hậu vệ | Genk |
| 22 | Chancel Mbemba Đội trưởng | 08/08/1994 | DR Congo | 182 cm | Hậu vệ | Lille |
| 24 | Gédéon Kalulu | 29/08/1997 | DR Congo | 179 cm | Hậu vệ | Aris Limassol |
| 26 | Arthur Masuaku | 07/11/1993 | DR Congo | 179 cm | Hậu vệ | Lens |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ngal'ayel Mukau | 03/11/2004 | DR Congo | 188 cm | Tiền vệ | Lille |
| 7 | Nathanaël Mbuku | 16/03/2002 | DR Congo | 170 cm | Tiền vệ | Montpellier |
| 8 | Samuel Moutoussamy | 12/08/1996 | DR Congo | 176 cm | Tiền vệ | Atromitos |
| 10 | Théo Bongonda | 20/11/1995 | DR Congo | 177 cm | Tiền vệ | Spartak Moscow |
| 14 | Noah Sadiki | 17/12/2004 | DR Congo | 173 cm | Tiền vệ | Sunderland |
| 15 | Aaron Tshibola | 02/01/1995 | DR Congo | 190 cm | Tiền vệ | Kilmarnock |
| 18 | Charles Pickel | 15/05/1997 | DR Congo | 185 cm | Tiền vệ | Espanyol |
| 25 | Edo Kayembe | 03/06/1998 | DR Congo | 183 cm | Tiền vệ | Watford |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Brian Cipenga | 11/03/1998 | DR Congo | 172 cm | Tiền đạo | Castellón |
| 11 | Gaël Kakuta | 21/06/1991 | DR Congo | 173 cm | Tiền đạo | AEL |
| 13 | Meschak Elia | 06/08/1997 | DR Congo | 173 cm | Tiền đạo | Alanyaspor |
| 17 | Cédric Bakambu | 11/04/1991 | DR Congo | 182 cm | Tiền đạo | Real Betis |
| 19 | Fiston Mayele | 24/06/1994 | DR Congo | 180 cm | Tiền đạo | Pyramids |
| 20 | Yoane Wissa | 03/09/1996 | DR Congo | 176 cm | Tiền đạo | Newcastle United |
| 23 | Simon Banza | 13/08/1996 | DR Congo | 189 cm | Tiền đạo | Al Jazira |


