Đội tuyển Paraguay (PAR)
🧑🏫 HLV trưởng: Gustavo Alfaro(Argentina)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gatito Fernández | 29/03/1988 | Paraguay | 191 cm | Thủ môn | Cerro Porteño |
| 12 | Orlando Gill | 11/06/2000 | Paraguay | 198 cm | Thủ môn | San Lorenzo |
| 22 | Gastón Olveira | 21/04/1993 | Paraguay | - | Thủ môn | Olimpia |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gustavo Velázquez | 17/04/1991 | Paraguay | 179 cm | Hậu vệ | Cerro Porteño |
| 3 | Omar Alderete | 26/12/1996 | Paraguay | 188 cm | Hậu vệ | Sunderland |
| 4 | Juan José Cáceres | 01/06/2000 | Paraguay | 173 cm | Hậu vệ | Dynamo Moscow |
| 5 | Fabián Balbuena | 23/08/1991 | Paraguay | 188 cm | Hậu vệ | Grêmio |
| 6 | Júnior Alonso | 09/02/1993 | Paraguay | 185 cm | Hậu vệ | Atlético Mineiro |
| 13 | José Canale | 20/07/1996 | Paraguay | 187 cm | Hậu vệ | Lanús |
| 15 | Gustavo Gómez Đội trưởng | 06/05/1993 | Paraguay | 185 cm | Hậu vệ | Palmeiras |
| 26 | Alexandro Maidana | 26/07/2005 | Paraguay | 178 cm | Hậu vệ | Talleres |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ramón Sosa | 31/08/1999 | Paraguay | 178 cm | Tiền vệ | Palmeiras |
| 8 | Diego Gómez | 27/03/2003 | Paraguay | 183 cm | Tiền vệ | Brighton & Hove Albion |
| 10 | Miguel Almirón | 10/02/1994 | Paraguay | 174 cm | Tiền vệ | Atlanta United FC |
| 11 | Maurício | 22/06/2001 | Paraguay | 175 cm | Tiền vệ | Palmeiras |
| 14 | Andrés Cubas | 11/05/1996 | Paraguay | 169 cm | Tiền vệ | Vancouver Whitecaps FC |
| 16 | Damián Bobadilla | 11/07/2001 | Paraguay | 180 cm | Tiền vệ | São Paulo |
| 20 | Braian Ojeda | 27/06/2000 | Paraguay | 173 cm | Tiền vệ | Orlando City SC |
| 23 | Matías Galarza | 11/02/2002 | Paraguay | 175 cm | Tiền vệ | Atlanta United FC |
| 24 | Gustavo Caballero | 21/09/2001 | Paraguay | 178 cm | Tiền vệ | Portsmouth |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Antonio Sanabria | 04/03/1996 | Paraguay | 182 cm | Tiền đạo | Cremonese |
| 17 | Kaku | 11/01/1995 | Paraguay | 171 cm | Tiền đạo | Al Ain |
| 18 | Álex Arce | 16/06/1995 | Paraguay | 187 cm | Tiền đạo | Independiente Rivadavia |
| 19 | Julio Enciso | 23/01/2004 | Paraguay | 173 cm | Tiền đạo | Strasbourg |
| 21 | Gabriel Ávalos | 12/10/1990 | Paraguay | 191 cm | Tiền đạo | Independiente |
| 25 | Isidro Pitta | 14/08/1999 | Paraguay | 183 cm | Tiền đạo | Red Bull Bragantino |


